| Thứ hai, Ngày 21 / 05 / 2012 |
|
A Ă Â B C D Đ E Ê F G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z
|
Tiểu thanh long thang
|
Ma hoàng
|
12
|
Quế chi
|
12
|
Bán hạ
|
12
|
|
|
Tế tân
|
6
|
Bạch thược
|
12
|
Can khương
|
12
|
Trích thảo
|
12
|
|
Ngũ vị
|
6
|
|
|
|
|
|
|
|
Linh quế truật cam thang
|
Bạch linh
|
16
|
Quế chi
|
12
|
Bạch truật
|
12
|
|
|
Cam thảo
|
18
|
|
|
|
|
|
|
|
Kỷ tiêu lịch hoàng hoàn
|
Phòng kỉ
|
40
|
Đình lịch tử
|
40
|
Tiêu mục
|
40
|
|
|
Đại hoàng
|
40
|
|
|
|
|
|
|
|
Ngũ linh tán
|
Trư linh
|
12-18
|
Trạch tả
|
12-20
|
Bạch linh
|
12-18
|
|
|
Quế chi
|
4-8
|
Bạch truật
|
12-18
|
|
|
|
|
|
Tế sinh thận khí hoàn
|
Thục địa
|
24
|
Hoài sơn
|
12
|
Đan bì
|
9
|
|
|
Bạch linh
|
9
|
Trạch tả
|
9
|
Sơn thù
|
12
|
Nhục quế
|
4-8
|
|
Phụ tử
|
4-8
|
Ngưu tất
|
10
|
Sa tiền
|
16
|
|
|